TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-mile

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈmɑɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

quarter-mile nghĩa là Cuộc chạy đua một phần tư dặm.

Nghĩa của quarter-mile

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cuộc chạy đua một phần tư dặm.

Dạng từ của quarter-mile

Số nhiềuquarter-miles

Câu hỏi thường gặp

quarter-mile nghĩa là gì?

quarter-mile (danh từ) nghĩa là Cuộc chạy đua một phần tư dặm.

quarter-mile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-mile: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈmɑɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.