TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-light

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

quarter-light nghĩa là cửa kính phụ.

Nghĩa của quarter-light

Danh từ

  1. Cửa kính phụ (xe ô tô).

Dạng từ của quarter-light

Số nhiềuquarter lights

Câu hỏi thường gặp

quarter-light nghĩa là gì?

quarter-light (danh từ) nghĩa là cửa kính phụ.

quarter-light phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-light: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.