TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-plate

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

quarter-plate nghĩa là Kính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ.

Nghĩa của quarter-plate

Danh từ

  1. Kính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ.

Dạng từ của quarter-plate

Số nhiềuquarter-plates

Câu hỏi thường gặp

quarter-plate nghĩa là gì?

quarter-plate (danh từ) nghĩa là Kính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ.

quarter-plate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-plate: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.