TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-rest

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈrɛst/ giọng máy của trình duyệt

quarter-rest nghĩa là lặng đen, dấu lặng đen.

Nghĩa của quarter-rest

Danh từ

  1. Âm nhạc Thời gian nghỉ bằng một nốt đen.
  2. Mỹ, Canada, âm nhạc Lặng đen.

Dạng từ của quarter-rest

Số nhiềuquarter rests

Câu hỏi thường gặp

quarter-rest nghĩa là gì?

quarter-rest (danh từ) nghĩa là lặng đen, dấu lặng đen.

quarter-rest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-rest: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈrɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.