TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-staff

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈstæf/ giọng máy của trình duyệt

quarter-staff nghĩa là Gậy dài làm võ khí.

Nghĩa của quarter-staff

Danh từ

  1. Gậy dài làm võ khí.

Câu hỏi thường gặp

quarter-staff nghĩa là gì?

quarter-staff (danh từ) nghĩa là Gậy dài làm võ khí.

quarter-staff phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-staff: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈstæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.