TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarter-yard

US/ˈkwɔr.tɜː.ˈjɑːrd/ giọng máy của trình duyệt

quarter-yard nghĩa là Một phần tư yard Anh (1 yard = 0, 914 m).

Nghĩa của quarter-yard

Danh từ

  1. Một phần tư yard Anh (1 yard = 0, 914 m).

Câu hỏi thường gặp

quarter-yard nghĩa là gì?

quarter-yard (danh từ) nghĩa là Một phần tư yard Anh (1 yard = 0, 914 m).

quarter-yard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarter-yard: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tɜː.ˈjɑːrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.