quarterage
US/ˈkwɔr.tə.rɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt
quarterage nghĩa là tiền trả hằng quý.
Nghĩa của quarterage
Danh từ
- Tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp).
Dạng từ của quarterage
| Số nhiều | quarterages |
Câu hỏi thường gặp
quarterage nghĩa là gì?
quarterage (danh từ) nghĩa là tiền trả hằng quý.
quarterage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quarterage: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tə.rɪdʒ/.