TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quarterage

US/ˈkwɔr.tə.rɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

quarterage nghĩa là tiền trả hằng quý.

Nghĩa của quarterage

Danh từ

  1. Tiền trả hằng quý (lương, phụ cấp).

Dạng từ của quarterage

Số nhiềuquarterages

Câu hỏi thường gặp

quarterage nghĩa là gì?

quarterage (danh từ) nghĩa là tiền trả hằng quý.

quarterage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quarterage: giọng Mỹ (US) /ˈkwɔr.tə.rɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.