quasi-ordering
US/ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈɔr.dɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
quasi-ordering nghĩa là tựa thứ tự.
Nghĩa của quasi-ordering
Tính từ
- Tựa thứ tự.
Câu hỏi thường gặp
quasi-ordering nghĩa là gì?
quasi-ordering (tính từ) nghĩa là tựa thứ tự.
quasi-ordering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quasi-ordering: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈɔr.dɜ.ːiɳ/.