TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasi-ring

US/ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈrɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

quasi-ring nghĩa là tựa vành, vành không kết hợp.

Nghĩa của quasi-ring

Tính từ

  1. Đại số Tựa vành, vành không kết hợp.

Câu hỏi thường gặp

quasi-ring nghĩa là gì?

quasi-ring (tính từ) nghĩa là tựa vành, vành không kết hợp.

quasi-ring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasi-ring: giọng Mỹ (US) /ˈkweɪ.ˌzɑɪ.ˈrɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.