TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quasimodo

UK/ˌkwɑ.ziˈmoʊ̯.doʊ̯/ US/ˌkwɑ.ziˈmoʊ̯.doʊ̯/ giọng máy của trình duyệt

quasimodo nghĩa là Chủ nhật sau lễ phục sinh.

Nghĩa của quasimodo

Danh từ

  1. Tôn giáo Chủ nhật sau lễ phục sinh.

Dạng từ của quasimodo

Số nhiềuQuasimodos

Câu hỏi thường gặp

quasimodo nghĩa là gì?

quasimodo (danh từ) nghĩa là Chủ nhật sau lễ phục sinh.

quasimodo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quasimodo: giọng Anh (UK) /ˌkwɑ.ziˈmoʊ̯.doʊ̯/, giọng Mỹ (US) /ˌkwɑ.ziˈmoʊ̯.doʊ̯/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.