TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quass

giọng máy của trình duyệt

quass nghĩa là Xem kvass.

Nghĩa của quass

Danh từ

  1. Xem kvass

Dạng từ của quass

Ngôi thứ ba số ítquasses
Hiện tại phân từ (-ing)quassing
Quá khứ phân từquassed
Quá khứquassed

Câu hỏi thường gặp

quass nghĩa là gì?

quass (danh từ) nghĩa là Xem kvass.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.