quass
giọng máy của trình duyệt
quass nghĩa là Xem kvass.
Nghĩa của quass
Danh từ
- Xem kvass
Dạng từ của quass
| Ngôi thứ ba số ít | quasses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quassing |
| Quá khứ phân từ | quassed |
| Quá khứ | quassed |
Câu hỏi thường gặp
quass nghĩa là gì?
quass (danh từ) nghĩa là Xem kvass.