quaternization
giọng máy của trình duyệt
quaternization nghĩa là Kiểu trang trí hình lá bốn thùy.
Nghĩa của quaternization
Danh từ
- Kiểu trang trí hình lá bốn thùy.
- Hoá học Sự tạo thành bazơ bậc bốn.
Dạng từ của quaternization
| Số nhiều | quaternizations |
Câu hỏi thường gặp
quaternization nghĩa là gì?
quaternization (danh từ) nghĩa là Kiểu trang trí hình lá bốn thùy.