quatrain
UK/ˈkwɒt.ɹeɪn/
US/ˈkwɒt.ɹeɪn/
giọng máy của trình duyệt
quatrain nghĩa là thơ bốn câu.
Nghĩa của quatrain
Danh từ
- Thơ bốn câu.
Dạng từ của quatrain
| Số nhiều | quatrains |
Họ từ của quatrain
Câu hỏi thường gặp
quatrain nghĩa là gì?
quatrain (danh từ) nghĩa là thơ bốn câu.
quatrain phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quatrain: giọng Anh (UK) /ˈkwɒt.ɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɒt.ɹeɪn/.