TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quatrain

UK/ˈkwɒt.ɹeɪn/ US/ˈkwɒt.ɹeɪn/ giọng máy của trình duyệt

quatrain nghĩa là thơ bốn câu.

Nghĩa của quatrain

Danh từ

  1. Thơ bốn câu.

Dạng từ của quatrain

Số nhiềuquatrains

Họ từ của quatrain

Câu hỏi thường gặp

quatrain nghĩa là gì?

quatrain (danh từ) nghĩa là thơ bốn câu.

quatrain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quatrain: giọng Anh (UK) /ˈkwɒt.ɹeɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɒt.ɹeɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.