TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queen-cell

giọng máy của trình duyệt

queen-cell nghĩa là phòng chúa.

Nghĩa của queen-cell

Danh từ

  1. Phòng chúa (mối).

Dạng từ của queen-cell

Số nhiềuqueen cells

Câu hỏi thường gặp

queen-cell nghĩa là gì?

queen-cell (danh từ) nghĩa là phòng chúa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.