TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queen it

giọng máy của trình duyệt

queen it nghĩa là làm như bà chúa.

Nghĩa của queen it

Cụm động từ

  1. Làm như bà chúa.

Dạng từ của queen it

Ngôi thứ ba số ítqueens it
Hiện tại phân từ (-ing)queening it
Quá khứ phân từqueened it
Quá khứqueened it

Câu hỏi thường gặp

queen it nghĩa là gì?

queen it (cụm động từ) nghĩa là làm như bà chúa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.