TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queenliness

US/ˈkwin.li.nəs/ giọng máy của trình duyệt

queenliness nghĩa là tính chất bà hoàng, vẻ bà hoàng.

Nghĩa của queenliness

Danh từ

  1. Tính chất bà hoàng; vẻ bà hoàng.

Câu hỏi thường gặp

queenliness nghĩa là gì?

queenliness (danh từ) nghĩa là tính chất bà hoàng, vẻ bà hoàng.

queenliness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của queenliness: giọng Mỹ (US) /ˈkwin.li.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.