TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queenlike

giọng máy của trình duyệt

queenlike nghĩa là đường bệ, bà hoàng.

Nghĩa của queenlike

Tính từ

  1. Như bà hoàng; đường bệ.
    • a queenly gesturemột cử chỉ đường bệ
  2. Thuộc Bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng.
    • queenly robesnhững cái áo dài xứng đáng với một bà hoàng

Dạng từ của queenlike

So sánh hơnmore queenlike
So sánh nhấtmost queenlike

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với queenlike

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

queenlike nghĩa là gì?

queenlike (tính từ) nghĩa là đường bệ, bà hoàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.