TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

queenside

giọng máy của trình duyệt

queenside nghĩa là cánh hậu.

Nghĩa của queenside

Danh từ

  1. Cánh hậu.

Dạng từ của queenside

Số nhiềuqueensides

Câu hỏi thường gặp

queenside nghĩa là gì?

queenside (danh từ) nghĩa là cánh hậu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.