queenside
giọng máy của trình duyệt
queenside nghĩa là cánh hậu.
Nghĩa của queenside
Danh từ
- Cánh hậu.
Dạng từ của queenside
| Số nhiều | queensides |
Câu hỏi thường gặp
queenside nghĩa là gì?
queenside (danh từ) nghĩa là cánh hậu.
queenside nghĩa là cánh hậu.
| Số nhiều | queensides |
queenside (danh từ) nghĩa là cánh hậu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.