queer
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kwɪə/
US/kwɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
queer nghĩa là lạ lùng, kỳ quặc, khả nghi, đáng ngờ.
Nghĩa của queer
Tính từ
- Lạ lùng, kỳ quặc.
- Khả nghi, đáng ngờ.
- there's something queer about himhắn ta có vẻ khả nghi
- Khó ở, khó chịu, chóng mặt.
- to feel queercảm thấy khó chịu
- to be queer(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bị ốm
- Từ lóng Say rượu.
- Giả (tiền).
- queer moneytiền giả
- Đồng tính (thường để chỉ một mối quan hệ).
Danh từ
- Chỉ người đồng tính, người song tính, chuyển giới,... nói chung trong cộng đồng LGBTQ+.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) tiền giả.
Ngoại động từ
- Từ lóng Làm hại, làm hỏng.
- to queer someone's planlàm hỏng kế hoạch của ai
- to queer the pitch for somebodychơi xỏ ai; phỗng tay trên ai
- Làm cho cảm thấy khó chịu.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đẩy vào một tình thế lúng túng bất lợi.
Dạng từ của queer
| So sánh hơn | queerer |
| So sánh nhất | queerest |
| Số nhiều | queers |
| Ngôi thứ ba số ít | queers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | queering |
| Quá khứ phân từ | queered |
| Quá khứ | queered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với queer
Đồng nghĩa
Họ từ của queer
Cụm từ, thành ngữ với queer
- to be in Queen street — (Từ lóng) Mắc nợ; gặp lúc khó khăn; gặp việc rầy rà.
Câu ví dụ với queer
- Queer rumors are in the air. Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
queer nghĩa là gì?
queer (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ quặc, khả nghi, đáng ngờ.
queer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của queer: giọng Anh (UK) /kwɪə/, giọng Mỹ (US) /kwɪɹ/.