TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

querent

UK/ˈkwɚɛnt/ US/ˈkwɚɛnt/ giọng máy của trình duyệt

querent nghĩa là người chất vấn, người xem sao.

Nghĩa của querent

Danh từ

  1. Người chất vấn.
  2. Người xem sao, người xem bói để dự đoán.

Dạng từ của querent

Số nhiềuquerents

Câu hỏi thường gặp

querent nghĩa là gì?

querent (danh từ) nghĩa là người chất vấn, người xem sao.

querent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của querent: giọng Anh (UK) /ˈkwɚɛnt/, giọng Mỹ (US) /ˈkwɚɛnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.