TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quenelle

UK/kəˈnɛl/ US/kəˈnɛl/ giọng máy của trình duyệt

quenelle nghĩa là cá băm viên, thịt băm viên.

Nghĩa của quenelle

Danh từ

  1. Cá băm viên, thịt băm viên.

Dạng từ của quenelle

Số nhiềuquenelles
Ngôi thứ ba số ítquenelles
Hiện tại phân từ (-ing)quenelling
Quá khứ phân từquenelled
Quá khứquenelled

Câu hỏi thường gặp

quenelle nghĩa là gì?

quenelle (danh từ) nghĩa là cá băm viên, thịt băm viên.

quenelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quenelle: giọng Anh (UK) /kəˈnɛl/, giọng Mỹ (US) /kəˈnɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.