TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

questionnaire

UK/ˌk(w)ɛstʃəˈnɛə/ US/ˌkwɛs.t͡ʃəˈnɛɹ/ giọng máy của trình duyệt

questionnaire nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Nghĩa của questionnaire

Danh từ

  1. Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến).

Dạng từ của questionnaire

Số nhiềuquestionnaires
Ngôi thứ ba số ítquestionnaires
Hiện tại phân từ (-ing)questionnairing
Quá khứ phân từquestionnaired
Quá khứquestionnaired

Câu ví dụ với questionnaire

  • I am filling in a questionnaire. Tôi đang điền một bản khảo sát.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

questionnaire nghĩa là gì?

questionnaire (danh từ) nghĩa là bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

questionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của questionnaire: giọng Anh (UK) /ˌk(w)ɛstʃəˈnɛə/, giọng Mỹ (US) /ˌkwɛs.t͡ʃəˈnɛɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.