questorship
giọng máy của trình duyệt
questorship nghĩa là chức tài chính quan.
Nghĩa của questorship
Danh từ
- Chức quan coi quốc khố, chức tài chính quan.
Câu hỏi thường gặp
questorship nghĩa là gì?
questorship (danh từ) nghĩa là chức tài chính quan.