TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

questorship

giọng máy của trình duyệt

questorship nghĩa là chức tài chính quan.

Nghĩa của questorship

Danh từ

  1. Chức quan coi quốc khố, chức tài chính quan.

Câu hỏi thường gặp

questorship nghĩa là gì?

questorship (danh từ) nghĩa là chức tài chính quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.