quick-freeze
US/ˈkwɪk.ˈfriz/
giọng máy của trình duyệt
quick-freeze nghĩa là ướp lạnh nhanh, đông nhanh.
Nghĩa của quick-freeze
Ngoại động từ
- Ướp lạnh nhanh (đồ ăn để giữ phẩm chất).
Nội động từ
- Đông nhanh (đồ ăn).
Dạng từ của quick-freeze
| Số nhiều | quick-freezes |
| Ngôi thứ ba số ít | quick-freezes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quick-freezing |
| Quá khứ | quick-froze |
| Quá khứ phân từ | quick-frozen |
Câu hỏi thường gặp
quick-freeze nghĩa là gì?
quick-freeze (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ướp lạnh nhanh, đông nhanh.
quick-freeze phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quick-freeze: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪk.ˈfriz/.