TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quindecillion

UK/ˌkwɪndəˈsɪl.i.ən/ US/ˌkwɪndəˈsɪl.i.ən/ giọng máy của trình duyệt

quindecillion nghĩa là Con số 1048.

Nghĩa của quindecillion

Danh từ

  1. Con số 1048.
  2. Từ Anh, nghĩa Anh; từ Úc; từ cũ, nghĩa cũ Con số 1090 hay 1 000 00015.

Câu hỏi thường gặp

quindecillion nghĩa là gì?

quindecillion (danh từ) nghĩa là Con số 1048.

quindecillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quindecillion: giọng Anh (UK) /ˌkwɪndəˈsɪl.i.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌkwɪndəˈsɪl.i.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.