TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quinine

UK/kwɪˈniːn/ US/ˈkwaɪ.naɪn/ giọng máy của trình duyệt

quinine nghĩa là Quinin.

Nghĩa của quinine

Danh từ

  1. Dược học Quinin.

Dạng từ của quinine

Số nhiềuquinines
Ngôi thứ ba số ítquinines
Hiện tại phân từ (-ing)quinining
Quá khứ phân từquinined
Quá khứquinined

Câu hỏi thường gặp

quinine nghĩa là gì?

quinine (danh từ) nghĩa là Quinin.

quinine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quinine: giọng Anh (UK) /kwɪˈniːn/, giọng Mỹ (US) /ˈkwaɪ.naɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.