TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quinquagesima

giọng máy của trình duyệt

quinquagesima nghĩa là Ngày chủ nhật trước tuần chay (50 ngày trước lễ Phục sinh) ((cũng) quinquagesima Sunday).

Nghĩa của quinquagesima

Danh từ

  1. Tôn giáo Ngày chủ nhật trước tuần chay (50 ngày trước lễ Phục sinh) ((cũng) quinquagesima Sunday).

Câu hỏi thường gặp

quinquagesima nghĩa là gì?

quinquagesima (danh từ) nghĩa là Ngày chủ nhật trước tuần chay (50 ngày trước lễ Phục sinh) ((cũng) quinquagesima Sunday).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.