quinquefoliate
giọng máy của trình duyệt
quinquefoliate nghĩa là năm lá chét.
Nghĩa của quinquefoliate
Tính từ
- Thực vật học Năm lá chét.
Câu hỏi thường gặp
quinquefoliate nghĩa là gì?
quinquefoliate (tính từ) nghĩa là năm lá chét.
quinquefoliate nghĩa là năm lá chét.
quinquefoliate (tính từ) nghĩa là năm lá chét.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.