TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quints

giọng máy của trình duyệt

quints nghĩa là (viết tắt) của quintuplets ((xem) quintuplet).

Nghĩa của quints

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (viết tắt) của quintuplets ((xem) quintuplet).

Câu hỏi thường gặp

quints nghĩa là gì?

quints (danh từ) nghĩa là (viết tắt) của quintuplets ((xem) quintuplet).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.