TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quintillion

UK/kwɪnˈtɪljən/ US/kwɪnˈtɪljən/ giọng máy của trình duyệt

quintillion nghĩa là ngàn tỷ tỷ tỷ, tỷ tỷ.

Nghĩa của quintillion

Danh từ

  1. Anh Mười luỹ thừa ba mươi (1030), ngàn tỷ tỷ tỷ.
  2. Mỹ, Pháp Tỷ tỷ.
  3. Thông tục Con số vô cùng lớn.

Dạng từ của quintillion

Số nhiềuquintillions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintillion

Đồng nghĩa

Họ từ của quintillion

Câu hỏi thường gặp

quintillion nghĩa là gì?

quintillion (danh từ) nghĩa là ngàn tỷ tỷ tỷ, tỷ tỷ.

quintillion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quintillion: giọng Anh (UK) /kwɪnˈtɪljən/, giọng Mỹ (US) /kwɪnˈtɪljən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.