quintillion
UK/kwɪnˈtɪljən/
US/kwɪnˈtɪljən/
giọng máy của trình duyệt
quintillion nghĩa là ngàn tỷ tỷ tỷ, tỷ tỷ.
Nghĩa của quintillion
Danh từ
- Anh Mười luỹ thừa ba mươi (1030), ngàn tỷ tỷ tỷ.
- Mỹ, Pháp Tỷ tỷ.
- Thông tục Con số vô cùng lớn.
Dạng từ của quintillion
| Số nhiều | quintillions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quintillion
Đồng nghĩa
Họ từ của quintillion
Câu hỏi thường gặp
quintillion nghĩa là gì?
quintillion (danh từ) nghĩa là ngàn tỷ tỷ tỷ, tỷ tỷ.
quintillion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quintillion: giọng Anh (UK) /kwɪnˈtɪljən/, giọng Mỹ (US) /kwɪnˈtɪljən/.