TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quizzee

giọng máy của trình duyệt

quizzee nghĩa là người thi vấn đáp.

Nghĩa của quizzee

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) người thi vấn đáp
  2. Học sinh bị kiểm tra nói (miệng), học sinh bị quay vấn đáp.

Dạng từ của quizzee

Số nhiềuquizzees

Câu hỏi thường gặp

quizzee nghĩa là gì?

quizzee (danh từ) nghĩa là người thi vấn đáp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.