quod
UK/kwɒd/
US/kwɑd/
giọng máy của trình duyệt
quod nghĩa là nhà tù, nhà pha, bỏ tù, giam vào nhà pha.
Nghĩa của quod
Danh từ
- Từ lóng Nhà tù, nhà pha.
Ngoại động từ
- Từ lóng Bỏ tù, giam vào nhà pha.
Dạng từ của quod
| Số nhiều | quods |
| Ngôi thứ ba số ít | quods |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quodding |
| Quá khứ phân từ | quodded |
| Quá khứ | quodded |
Cụm từ, thành ngữ với quod
- quod erat demonstrandum — Điều phải chứng minh.
Câu hỏi thường gặp
quod nghĩa là gì?
quod (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhà tù, nhà pha, bỏ tù, giam vào nhà pha.
quod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quod: giọng Anh (UK) /kwɒd/, giọng Mỹ (US) /kwɑd/.