TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quod

UK/kwɒd/ US/kwɑd/ giọng máy của trình duyệt

quod nghĩa là nhà tù, nhà pha, bỏ tù, giam vào nhà pha.

Nghĩa của quod

Danh từ

  1. Từ lóng Nhà tù, nhà pha.

Ngoại động từ

  1. Từ lóng Bỏ tù, giam vào nhà pha.

Dạng từ của quod

Số nhiềuquods
Ngôi thứ ba số ítquods
Hiện tại phân từ (-ing)quodding
Quá khứ phân từquodded
Quá khứquodded

Cụm từ, thành ngữ với quod

  • quod erat demonstrandum — Điều phải chứng minh.

Câu hỏi thường gặp

quod nghĩa là gì?

quod (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhà tù, nhà pha, bỏ tù, giam vào nhà pha.

quod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quod: giọng Anh (UK) /kwɒd/, giọng Mỹ (US) /kwɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.