TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quizzing-glass

US/ˈkwɪz.ziɳ.ˈɡlæs/ giọng máy của trình duyệt

quizzing-glass nghĩa là kính một mắt.

Nghĩa của quizzing-glass

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Kính một mắt.

Dạng từ của quizzing-glass

Số nhiềuquizzing glasses

Câu hỏi thường gặp

quizzing-glass nghĩa là gì?

quizzing-glass (danh từ) nghĩa là kính một mắt.

quizzing-glass phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quizzing-glass: giọng Mỹ (US) /ˈkwɪz.ziɳ.ˈɡlæs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.