TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quran

giọng máy của trình duyệt

quran nghĩa là Kinh Coran.

Nghĩa của quran

Danh từ

  1. Kinh Coran.

Câu ví dụ với quran

  • She reads the Quran. Cô ấy đọc kinh Quran.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

quran nghĩa là gì?

quran (danh từ) nghĩa là Kinh Coran.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.