TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

qv

giọng máy của trình duyệt

qv nghĩa là xin xem, tham khảo ở.

Nghĩa của qv

Danh từ

  1. Của tiếng La tinh quod vide có thể xem, xin xem, tham khảo ở.

Dạng từ của qv

Số nhiềuQVs

Câu hỏi thường gặp

qv nghĩa là gì?

qv (danh từ) nghĩa là xin xem, tham khảo ở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.