rabbet-plane
US/ˈræ.bət.ˈpleɪn/
giọng máy của trình duyệt
rabbet-plane nghĩa là cái bào đường xoi.
Nghĩa của rabbet-plane
Danh từ
- Cái bào đường xoi.
Dạng từ của rabbet-plane
| Số nhiều | rabbet planes |
Câu hỏi thường gặp
rabbet-plane nghĩa là gì?
rabbet-plane (danh từ) nghĩa là cái bào đường xoi.
rabbet-plane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabbet-plane: giọng Mỹ (US) /ˈræ.bət.ˈpleɪn/.