TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rabbinic

UK/ɹəˈbɪnɪk/ US/ɹəˈbɪnɪk/ giọng máy của trình duyệt

rabbinic nghĩa là ngôn ngữ rabbin.

Nghĩa của rabbinic

Tính từ

  1. Thuộc rabbin.

Danh từ

  1. Ngôn ngữ rabbin.

Họ từ của rabbinic

Câu hỏi thường gặp

rabbinic nghĩa là gì?

rabbinic (tính từ, danh từ) nghĩa là ngôn ngữ rabbin.

rabbinic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabbinic: giọng Anh (UK) /ɹəˈbɪnɪk/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈbɪnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.