TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rabbinicall

giọng máy của trình duyệt

rabbinicall nghĩa là giáo sự do thái, giáo lý do thái, luật pháp do thái.

Nghĩa của rabbinicall

Tính từ

  1. Thuộc Giáo sự Do thái.
  2. Thuộc Giáo lý Do thái, (thuộc) luật pháp Do thái.

Câu hỏi thường gặp

rabbinicall nghĩa là gì?

rabbinicall (tính từ) nghĩa là giáo sự do thái, giáo lý do thái, luật pháp do thái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.