TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rabbit-hutch

US/ˈræ.bət.ˈhətʃ/ giọng máy của trình duyệt

rabbit-hutch nghĩa là chuồng thỏ.

Nghĩa của rabbit-hutch

Danh từ

  1. Chuồng thỏ.

Dạng từ của rabbit-hutch

Số nhiềurabbit hutches

Câu hỏi thường gặp

rabbit-hutch nghĩa là gì?

rabbit-hutch (danh từ) nghĩa là chuồng thỏ.

rabbit-hutch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabbit-hutch: giọng Mỹ (US) /ˈræ.bət.ˈhətʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.