TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rabbit-punch

US/ˈræ.bət.ˈpəntʃ/ giọng máy của trình duyệt

rabbit-punch nghĩa là cú đấm vào gáy.

Nghĩa của rabbit-punch

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Cú đấm vào gáy (quyền Anh).

Dạng từ của rabbit-punch

Số nhiềurabbit punches

Câu hỏi thường gặp

rabbit-punch nghĩa là gì?

rabbit-punch (danh từ) nghĩa là cú đấm vào gáy.

rabbit-punch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rabbit-punch: giọng Mỹ (US) /ˈræ.bət.ˈpəntʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.