rabbitry
US/ˈræ.bə.tri/
giọng máy của trình duyệt
rabbitry nghĩa là nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ.
Nghĩa của rabbitry
Danh từ
- Nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ.
Dạng từ của rabbitry
| Số nhiều | rabbitries |
Câu hỏi thường gặp
rabbitry nghĩa là gì?
rabbitry (danh từ) nghĩa là nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ.
rabbitry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rabbitry: giọng Mỹ (US) /ˈræ.bə.tri/.