TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

raccoon

UK/ɹəˈkuːn/ US/ɹæˈkun/ giọng máy của trình duyệt

raccoon nghĩa là gấu trúc, gấu mèo, gấu trúc mỹ.

Nghĩa của raccoon

Danh từ

  1. Động vật học Gấu trúc (Mỹ).

Dạng từ của raccoon

Số nhiềuraccoons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với raccoon

Đồng nghĩa

Họ từ của raccoon

Cụm từ, thành ngữ với raccoon

  • raccoon dog — Lửng chó.

Câu ví dụ với raccoon

  • There are raccoons at the zoo. Ở sở thú có gấu mèo.
  • Do raccoons hibernate? Gấu mèo có ngủ đông không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

raccoon nghĩa là gì?

raccoon (danh từ) nghĩa là gấu trúc, gấu mèo, gấu trúc mỹ.

raccoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raccoon: giọng Anh (UK) /ɹəˈkuːn/, giọng Mỹ (US) /ɹæˈkun/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.