race away
giọng máy của trình duyệt
race away nghĩa là thua cá ngựa hết.
Nghĩa của race away
Cụm từ
- Thua cá ngựa hết (gia sản...).
Câu hỏi thường gặp
race away nghĩa là gì?
race away (cụm từ) nghĩa là thua cá ngựa hết.
race away nghĩa là thua cá ngựa hết.
race away (cụm từ) nghĩa là thua cá ngựa hết.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.