TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

racemose

UK/ˈɹæsəməʊz/ US/ˈɹæsəməʊz/ giọng máy của trình duyệt

racemose nghĩa là mọc thành chùm.

Nghĩa của racemose

Tính từ

  1. Thực vật học Mọc thành chùm (hoa).

Họ từ của racemose

Câu hỏi thường gặp

racemose nghĩa là gì?

racemose (tính từ) nghĩa là mọc thành chùm.

racemose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của racemose: giọng Anh (UK) /ˈɹæsəməʊz/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæsəməʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.