racemulose
giọng máy của trình duyệt
racemulose nghĩa là có chùm nhỏ.
Nghĩa của racemulose
Tính từ
- Thực vật học Có chùm nhỏ.
Dạng từ của racemulose
| So sánh hơn | more racemulose |
| So sánh nhất | most racemulose |
Câu hỏi thường gặp
racemulose nghĩa là gì?
racemulose (tính từ) nghĩa là có chùm nhỏ.