racially
US/ˈreɪ.ʃəl.li/
giọng máy của trình duyệt
racially nghĩa là do chủng tộc.
Nghĩa của racially
Phó từ
- Đặc trưng cho chủng tộc, do chủng tộc, sinh ra từ chủng tộc.
Dạng từ của racially
| So sánh hơn | more racially |
| So sánh nhất | most racially |
Câu hỏi thường gặp
racially nghĩa là gì?
racially (phó từ) nghĩa là do chủng tộc.
racially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racially: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.ʃəl.li/.