racily
US/ˈreɪ.si.li/
giọng máy của trình duyệt
racily nghĩa là đặc biệt, đắc sắc, sinh động, sâu sắc.
Nghĩa của racily
Phó từ
- Đặc biệt, đắc sắc (có hương vị mạnh, riêng biệt).
- Sinh động, sâu sắc, hấp dẫn (lời nói, bài viết).
- Sỗ sàng, không đứng đắn.
- Hăng hái, sốt sắng, đầy nhiệt tình (người).
- Thuộc Giống tốt (thú).
Dạng từ của racily
| So sánh hơn | more racily |
| So sánh nhất | most racily |
Câu hỏi thường gặp
racily nghĩa là gì?
racily (phó từ) nghĩa là đặc biệt, đắc sắc, sinh động, sâu sắc.
racily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của racily: giọng Mỹ (US) /ˈreɪ.si.li/.