TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rack cudgel, puzzle, beat, ransack) one's brains

giọng máy của trình duyệt

rack cudgel, puzzle, beat, ransack) one's brains nghĩa là nặn óc, vắt óc suy nghĩ.

Nghĩa của rack cudgel, puzzle, beat, ransack) one's brains

Cụm từ

  1. Nặn óc, vắt óc suy nghĩ.

Câu hỏi thường gặp

rack cudgel, puzzle, beat, ransack) one's brains nghĩa là gì?

rack cudgel, puzzle, beat, ransack) one's brains (cụm từ) nghĩa là nặn óc, vắt óc suy nghĩ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.