TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rack-railway

US/ˈræk..ˌweɪ/ giọng máy của trình duyệt

rack-railway nghĩa là đường ray có răng.

Nghĩa của rack-railway

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Đường ray có răng.

Dạng từ của rack-railway

Số nhiềurack railways

Câu hỏi thường gặp

rack-railway nghĩa là gì?

rack-railway (danh từ) nghĩa là đường ray có răng.

rack-railway phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rack-railway: giọng Mỹ (US) /ˈræk..ˌweɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.