TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radar gun

giọng máy của trình duyệt

radar gun nghĩa là súng bắn tốc độ, súng radar.

Nghĩa của radar gun

Danh từ

  1. Súng bắn tốc độ, súng radar.

Dạng từ của radar gun

Số nhiềuradar guns

Câu hỏi thường gặp

radar gun nghĩa là gì?

radar gun (danh từ) nghĩa là súng bắn tốc độ, súng radar.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.